Nanh sữa và mọc răng là hai hiện tượng rất dễ bị nhầm lẫn ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong những tháng đầu đời. Khi vệ sinh miệng cho con, nhiều cha mẹ phát hiện các đốm trắng trên lợi và lo lắng không biết đó là răng đang nhú hay nanh sữa. Việc hiểu sai bản chất có thể dẫn đến xử trí không phù hợp, gây tổn thương niêm mạc miệng của trẻ. Bài viết dưới đây giúp cha mẹ phân biệt rõ ràng nanh sữa và mọc răng, đồng thời hướng dẫn cách theo dõi và chăm sóc đúng theo khuyến nghị y khoa.
Nanh sữa và mọc răng là gì? Cách phân biệt nhanh
Việc nhận diện chính xác nanh sữa và mọc răng giúp phụ huynh tránh những can thiệp không cần thiết và chăm sóc trẻ an toàn hơn trong giai đoạn đầu đời.
Mọc răng sữa ở trẻ nhỏ
Mọc răng sữa là quá trình sinh lý tự nhiên, xảy ra khi răng sữa xuyên qua nướu và xuất hiện trong khoang miệng. Thông thường, trẻ bắt đầu mọc răng từ khoảng 5–6 tháng tuổi và quá trình này kéo dài đến 2–3 tuổi, khi bộ răng sữa hoàn chỉnh.
Trong giai đoạn răng nhú lên, nướu bị tác động cơ học nên trẻ thường có cảm giác khó chịu với mức độ khác nhau tùy cơ địa.
Dấu hiệu thường gặp khi trẻ mọc răng:
- Lợi sưng đỏ, nhạy cảm, dễ đau khi chạm.
- Tiết nhiều nước bọt hơn bình thường.
- Trẻ hay cắn, gặm đồ vật hoặc ngón tay.
- Quấy khóc, ngủ không sâu, ăn kém tạm thời.
- Có thể sốt nhẹ dưới 38–38,5°C trong thời gian ngắn.
Các biểu hiện này thường giảm dần khi răng đã mọc ổn định.
Nanh sữa (mụn trắng ở lợi) là gì?
Nanh sữa ở trẻ sơ sinh thực chất là những nang lợi lành tính, biểu hiện dưới dạng đốm trắng hoặc vàng nhạt nằm ngay dưới bề mặt lợi. Đây không phải là răng thật, không có chân răng và không liên quan trực tiếp đến quá trình mọc răng.
Đặc điểm nhận biết nanh sữa:
- Xuất hiện rất sớm, thường trong vài tuần đầu sau sinh.
- Kích thước nhỏ, phổ biến khoảng 2–3 mm, bề mặt nhẵn.
- Không gây đau, trẻ vẫn bú và sinh hoạt bình thường.
- Thường tự biến mất sau 1–2 tuần hoặc trước 5 tháng tuổi.
Ghi nhớ nhanh:
- Mọc răng: là răng thật, có tiến trình và kéo dài.
- Nanh sữa: là nang lợi tạm thời, tự tiêu, không phải răng.

Nguyên nhân hình thành nanh sữa ở trẻ sơ sinh
Nanh sữa không phải bệnh lý mà là hệ quả của quá trình phát triển mầm răng và niêm mạc miệng từ giai đoạn bào thai. Một số tế bào không tiêu biến hoàn toàn sẽ tạo thành các nang nhỏ dưới lợi sau sinh.
Cơ chế thường gặp
- Tế bào biểu mô sừng hóa bị giữ lại trong mô lợi.
- Nang chứa keratin tạo màu trắng hoặc vàng nhạt.
- Một số nanh sữa ở vòm miệng do tế bào tuyến nước bọt phụ bị vùi lấp.
Nanh sữa có phổ biến không?
- Gặp ở hơn một nửa số trẻ sơ sinh.
- Thuộc nhóm tổn thương niêm mạc miệng lành tính.
- Hầu như không ảnh hưởng đến răng mọc về sau.

Trẻ có nanh sữa có nguy hiểm không?
Nanh sữa có gây đau không?
Phần lớn nanh sữa không gây đau, không ảnh hưởng đến việc bú mẹ và sẽ tự tiêu mà không cần điều trị. Cha mẹ không nên quá lo lắng khi phát hiện nanh sữa ở trẻ.
Khi nào nanh sữa cần được chú ý?
Một số ít trường hợp nanh sữa có thể bị nhiễm khuẩn do vệ sinh miệng chưa đúng cách hoặc trẻ đưa đồ vật bẩn vào miệng.
Dấu hiệu nghi ngờ nhiễm khuẩn:
- Lợi quanh đốm trắng sưng đỏ, đau.
- Trẻ quấy khóc nhiều, bỏ bú.
- Có thể kèm sốt nhẹ.
Cần đưa trẻ đi khám khi:
- Sốt cao trên 39°C hoặc kéo dài nhiều ngày.
- Lợi loét, sưng lan rộng.
- Trẻ ăn kém, sụt cân.
- Không chắc chắn đó là nanh sữa hay răng bẩm sinh.

Cách chăm sóc trẻ khi có nanh sữa hoặc đang mọc răng
Đối với nanh sữa không nhiễm khuẩn:
- Không tự ý chích, nhể hoặc nặn tại nhà.
- Vệ sinh miệng nhẹ nhàng bằng gạc sạch và nước ấm.
- Theo dõi, đa số sẽ tự biến mất.
Đối với nanh sữa nghi nhiễm khuẩn:
- Đưa trẻ đến cơ sở y tế có chuyên môn nhi hoặc nha khoa.
- Can thiệp nếu cần bằng thủ thuật vô khuẩn, an toàn.
Chăm sóc trẻ trong giai đoạn mọc răng:
- Massage lợi nhẹ bằng gạc ẩm sạch.
- Cho trẻ uống đủ nước, ăn thức ăn mềm.
- Lau khô nước dãi thường xuyên.
- Không tự ý dùng gel mọc răng chứa benzocaine.
- Chỉ dùng thuốc hạ sốt khi có chỉ định y tế.

Nanh sữa và mọc răng là hai hiện tượng hoàn toàn khác nhau về bản chất và cách xử trí. Nanh sữa là tổn thương lành tính, thường tự hết, trong khi mọc răng là giai đoạn phát triển sinh lý tất yếu của trẻ. Hiểu đúng sẽ giúp cha mẹ chăm sóc con an toàn, tránh can thiệp không cần thiết và kịp thời đưa trẻ đi khám khi có dấu hiệu bất thường.
Nguồn: Tổng hợp

